Bản dịch của từ 䭷 trong tiếng Anh
䭷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máo | ㄇㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
䭷 (Tính từ)
【máo】
01
A horse with a long mane
马的鬃毛长。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【máo】【ㄇㄠˊ】【MÂU】
- Hình thái radical:
- ⿰,馬,毛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一丨乚丶丶丶丶丿一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
旒
硫
磂
癅
䰘
镠
蒥
䋷
鎏
䝀
鹠
驑
鶜
矛
䅦
㲠
渵
猫
犛
髳
氂
枆
酕
貓
驦
騅
騬
䮁
䮤
䮵
䮉
馿
馻
驪
駳
騮
摭
㾯
㮳
碳
墮
䎼
𠎉
褛
𠙨
䤤
舔
圖
