Bản dịch của từ 䭹 trong tiếng Anh
䭹
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Áng | ㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
䭹 (Tính từ)
【áng】
01
The startled and angry movement of a horse, showing great speed and endurance, with a white belly.
〔~~〕马受惊发怒的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A fine horse capable of traveling a thousand miles; a prized steed.
千里驹。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
