ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䭺
Bảng phân tích âm vị 䭺
Ǎng
A horse raising its head high, indicating pride, anger, or fear (same as VEA44B79).
马头高。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The appearance of an angry horse.
马愤怒的样子。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép