ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䭽
Bảng phân tích âm vị 䭽
Qún
Same as 群 (U+7FA3): a group, multitude, crowd, swarm, or flock.
同“群”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép