Bản dịch của từ 䮁 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pián

ㄆㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

pián
01

Same as (biàn), meaning a pair of horses, to stand, lie, or go side by side.

同“骈”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䮁
Bính âm:
【pián】【ㄆㄧㄢˊ】【BIỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,馬,弁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép