ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䮃
Bảng phân tích âm vị 䮃
Qū
Same as 驅 (qu): to lead, to drive, to expel.
同“驱”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép