Bản dịch của từ 䮄 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

xuán
01

Traditional form of '𫠊', meaning a one-year-old horse, typically a black horse

“𫠊”的繁体。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䮄
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【DỊCH】
Hình thái radical:
⿰,馬,玄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丶一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép