Bản dịch của từ 䮓 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuō

ㄓㄨㄛN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhuō
01

A walking horse, a horse not moving forward, a swift horse

马行。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䮓
Bính âm:
【zhuō】【ㄓㄨㄛ】【TRẠC】
Hình thái radical:
⿰,馬,卓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丨一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép