Bản dịch của từ 䮔 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuī

ㄗㄨㄟN/AN/AN/A

(Danh từ)

zuī
01

A young and small horse, like a playful foal.

马小貌。《説文•馬部》:“䮔,馬小皃。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A horse burdened with heavy loads, moving with difficulty.

马负重难行。《玉篇•馬部》:“䮔,重騎也。”又马小行貌。《集韻•支韻》:“䮔,馬小行皃。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A small young horse, a foal.

小马。《集韻•脂韻》:“䮔,馬駒謂之䮔。'

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䮔
Bính âm:
【zuī】【ㄗㄨㄟ】【TUY】
Các biến thể:
𩣷, 𩥗, 𩥨, 𩦁, 𩦛
Hình thái radical:
⿰,馬,垂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丿一丨丨一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép