Bản dịch của từ 䮜 trong tiếng Anh
䮜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhá | ㄓㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
䮜 (Động từ)
【zhá】
01
To gallop, swift, to walk lightly (said of a horse)
同“䮢”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhá】【ㄓㄚˊ】【TRÁ】
- Các biến thể:
- 䮢
- Hình thái radical:
- ⿰,馬,枼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一丨乚丶丶丶丶一丨丨一乚一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
厦
㵤
喢
歃
䶎
霎
㛼
煞
䬊
䀉
䝊
沙
㱜
霅
劄
牐
鍘
箚
䥷
軋
喋
閘
㴙
剳
馼
駰
䭽
騁
䮣
騢
駡
馷
䭸
驡
䭴
騘
顜
㜳
鶊
㸉
䨬
䉢
㒢
巆
櫟
𠔹
麴
㶈
