Bản dịch của từ 䮝 trong tiếng Anh
䮝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hún | ㄏㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
䮝 (Danh từ)
【hún】
01
A legendary beast resembling an antelope with four horns and a horse's tail
传说中的一种怪兽,形状象羚羊,长有四角和马尾。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hún】【ㄏㄨㄣˊ】【HỒN】
- Các biến thể:
- 𩧰
- Hình thái radical:
- ⿰,馬,軍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一丨乚丶丶丶丶丶乚一丨乚一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㢰
環
還
鐶
镮
䝠
雚
狟
䭴
堚
闤
郇
缓
睆
䁔
䈠
緩
㬊
㣪
㨡
渾
䐊
䴷
㮯
鼲
䰟
珲
䡣
忶
餛
湷
駓
驨
馳
䮙
馴
駩
驗
騲
騚
騾
䮥
駣
㠠
獹
鏩
㸉
謽
蘂
騢
彟
龐
藺
䱟
㒡
