Bản dịch của từ 䮧 trong tiếng Anh
䮧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䮧 (Danh từ)
【hàn】
01
See character “䮂” for more meanings
见“䮂”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Long hair on an animal's body, such as a horse's mane
兽身上的长毛。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÀN】
- Hình thái radical:
- ⿰,𠦝,⿱,人,馬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨乚一一一丨丿丶丨一一一丨乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䨡
晗
虷
笒
汵
邗
邯
䥁
琀
㖤
嵅
䈄
菡
攼
垾
肣
㜦
撼
旰
螒
㑵
扞
㸁
熯
馿
騪
䮥
騥
駎
騝
駡
騔
騺
駜
䭴
䭵
鐘
䑉
饍
䪄
瀹
爓
䡶
䳦
懹
櫬
麙
䵕
