Bản dịch của từ 䮪 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊN/AN/AN/A

(Động từ)

chéng
01

Corrupted form of , meaning to geld a horse or ass, i.e., to castrate.

“𩦆”的讹字。《字彙補•馬部》:“䮪,犗馬也。見《廣雅•釋獸篇》。《字彙》作𩦆。”按:《廣雅•釋獸》作“𩦆”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䮪
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
Hình thái radical:
⿰,馬,桀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丿乚丶一乚丨一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép