ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䮭
Bảng phân tích âm vị 䮭
Mì
To look at in surprise, to gnaw; to bite (said of a horse)
马多恶。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Horse biting or gnawing action
马啮。
Horse startled and looking around
马惊视。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép