Bản dịch của từ 䮭 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

To look at in surprise, to gnaw; to bite (said of a horse)

马多恶。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Horse biting or gnawing action

马啮。

Ví dụ
03

Horse startled and looking around

马惊视。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䮭
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Hình thái radical:
⿰,馬,覓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丿丶丶丿丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép