Bản dịch của từ 䮳 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fán

ㄈㄢˊN/AN/AN/A

(Động từ)

fán
01

Same as ''. To reproduce, grow, multiply, or propagate.

同“蕃”。繁殖,生长。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䮳
Bính âm:
【fán】【ㄈㄢˊ】【PHỒN】
Các biến thể:
𩨏, 蕃
Hình thái radical:
⿰,馬,番
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丿丶丿一丨丿丶丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép