Bản dịch của từ 䮴 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dèng

ㄉㄥˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

dèng
01

Walking unsteadily, about to fall; a disease affecting horses causing unstable gait.

行欲倒。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䮴
Bính âm:
【dèng】【ㄉㄥˋ】【ĐẲNG】
Hình thái radical:
⿰,馬,登
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶乚丶丿丿丶一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép