ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䮴
Bảng phân tích âm vị 䮴
Dèng
Walking unsteadily, about to fall; a disease affecting horses causing unstable gait.
行欲倒。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép