Bản dịch của từ 䮵 trong tiếng Anh
䮵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóng | ㄊㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
䮵 (Danh từ)
【tóng】
01
Name of a horse, a young horse
马名。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A young horse, foal
小马。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 𩦍
- Hình thái radical:
- ⿰,馬,童
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一丨乚丶丶丶丶丶一丶丿一丨乚一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
赨
鲖
絧
䂈
䶱
峂
垌
眮
佟
曈
詷
㮔
詠
勇
㽫
鯒
恿
鲬
愑
嵱
柡
噰
澭
栐
䮧
䮽
騻
騄
騒
驚
䭺
騖
騟
駣
騏
騿
鱑
㣆
䜲
𠑩
䳺
蘱
䟏
鰾
鑎
懿
䡺
驏
