Bản dịch của từ 䮷 trong tiếng Anh
䮷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dú | ㄉㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
䮷 (Động từ)
【dú】
01
The manner in which a horse moves; a horse traveling
马行进的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
- Các biến thể:
- 𩧈
- Hình thái radical:
- ⿰,馬,蜀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一丨乚丶丶丶丶丨乚丨丨一丿乚丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騳
犢
牍
髑
獨
噣
㾄
㹍
䪅
读
独
㸿
馸
駫
騬
駨
騹
䮀
駓
駖
䮼
䮥
驗
騑
躘
籢
䊲
㰙
䳾
驙
玃
韅
蠱
躠
䰰
曬
