Bản dịch của từ 䯇 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

To exert oneself; to make an effort; diligent; sedulous

〔~~〕刻苦,勤奋。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䯇
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHỔ】
Hình thái radical:
⿰,骨,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丶乚丿乚丶丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép