Bản dịch của từ 䯊 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qià

ㄑㄧㄚˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

qià
01

The pelvis, kneecap, or the five lowest pieces of the spinal column.

同髂

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A bone stuck in the throat (like a fishbone causing discomfort).

骨鯁在喉。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䯊
Bính âm:
【qià】【ㄑㄧㄚˋ】【KHẤP】
Các biến thể:
髂, 胢
Hình thái radical:
⿰,骨,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép