Bản dịch của từ 䯛 trong tiếng Anh
䯛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàn | ㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䯛 (Danh từ)
【wàn】
01
The bones of the wrist or knee; same as 腕 (wrist)
同“腕”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wàn】【ㄨㄢˋ】【OẢN】
- Các biến thể:
- 腕
- Hình thái radical:
- ⿰,骨,宛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 骨
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨丶乚丿乚丶丶丶丶乚丿乚丶乚乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎫
簡
減
筧
䮿
鬋
檢
暕
鹸
剪
譾
䯡
綄
輐
㸘
䥑
捥
掔
薍
卍
䨲
杤
脕
槾
骪
骮
骹
髂
體
䯎
䯆
䯇
髕
䯝
䯣
骲
贅
䤌
擴
𠐛
䐾
㯰
𠐙
𠐞
螿
濠
鮨
斶
