Bản dịch của từ 䯝 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǐ

ㄙㄨㄟˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

suǐ
01

Same as : marrow; pith; essence.

同“髓”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䯝
Bính âm:
【suǐ】【ㄙㄨㄟˇ】【TỦY】
Hình thái radical:
⿰,骨,⿱,左,⺼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丶乚丿乚丶丶一丿一丨一丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép