Bản dịch của từ 䯡 trong tiếng Anh
䯡
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䯡 (Tính từ)
【jiàn】
01
Having a thin and lean appearance; muscles visible.
肌瘦的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIỆN】
- Hình thái radical:
- ⿰,骨,兼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 骨
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨丶乚丿乚丶丶丶丿一乚一一丨丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
検
蠒
笕
䟰
㨵
瀽
硷
減
挸
襺
䵡
碱
㽉
溅
間
侟
贱
劍
劔
餞
瀳
鑬
㔋
諫
輤
嵌
蒨
嗛
慊
䈴
㜞
䪈
儙
蔳
欠
芡
䯙
髃
骾
䯝
髊
䯤
骴
䯕
骨
骭
䯜
髀
䨫
蠋
羅
鏜
羆
瀫
䴹
䕯
䩶
鯙
鶑
䇕
