Bản dịch của từ 䯢 trong tiếng Anh
䯢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mó | ㄇㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
䯢 (Danh từ)
【mó】
01
Partial paralysis; hemiplegia — paralysis of half of one's body.
偏瘫。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【mó】【ㄇㄛˊ】【MÔ】
- Các biến thể:
- 麽, 𩪮, 髍, 麼
- Hình thái radical:
- ⿸,麻,骨
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 骨
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿一丨丿乚一丨丿乚丨乚一丨丶乚丿乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
髍
嬷
䭩
嫫
蘑
饃
謨
麽
藦
魔
嬤
魹
䩋
懡
抹
䳟
䯦
骺
體
骩
骫
䯊
䯋
髓
骻
䯕
髅
䯑
櫯
蘌
儶
䫩
巇
蘩
蘚
糮
䘁
騶
櫹
㡧
