Bản dịch của từ 䯣 trong tiếng Anh
䯣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuì | ㄎㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
䯣 (Danh từ)
【kuì】
01
The kneecap bone, the bony part at the front of the knee.
膝盖骨。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【QUYẾT】
- Các biến thể:
- 𩪹
- Hình thái radical:
- ⿰,骨,貴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 骨
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨丶乚丿乚丶丶丨乚一丨一丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攰
櫃
蓕
炅
鱥
趹
槶
䇈
桂
㙺
㱦
䳏
㾠
簣
聵
謉
嘳
餽
㕟
胿
蒉
愦
嬇
㤬
䯦
骶
䯙
髈
髁
髊
䯠
䯡
䯏
䯗
䯋
髍
䉨
𠖩
䙪
䩿
騿
黬
䩍
鷉
鶺
䶆
軇
𠓒
