Bản dịch của từ 䯤 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuài

ㄎㄨㄞˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

kuài
01

Bone tool used to bind hair, similar to a hairpin made of bone in ancient times.

古人用來束髮的骨器。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The act of binding hair into a knot or bun.

束髮。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䯤
Bính âm:
【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHOÁI】
Các biến thể:
𩩈, 鬠
Hình thái radical:
⿰,骨,會
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丶乚丿乚丶丶丿丶一丨乚丨丶丿一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép