Bản dịch của từ 䯥 trong tiếng Anh
䯥
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Àn | ㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䯥 (Tính từ)
【àn】
01
Having a high skull shape; also refers to dried meat strips resembling a high skull.
头骨高的样子。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【àn】【ㄢˋ】【ÁN】
- Hình thái radical:
- ⿰,骨,㬎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 骨
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨丶乚丿乚丶丶丨乚一一乚乚丶乚乚丶丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
案
黯
胺
荌
豻
闇
堓
隌
洝
儑
貋
㜝
矵
憇
妻
䰴
㝄
䚍
呚
㰟
㫓
訖
磧
砌
䯠
髑
䯙
髌
䯞
髁
骲
骺
髍
䯘
體
骽
龭
䀋
镾
𠑛
覼
讂
鹻
䱺
劘
鰱
蘵
㿕
