Bản dịch của từ 䯦 trong tiếng Anh
䯦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mà | ㄇㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
䯦 (Danh từ)
【mà】
01
A. tiny bone particles; b. bones that are hard and firm.
〔~骱〕a.小骨。b.骨头坚硬。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【mà】【ㄇㄚˋ】【MẠT】
- Các biến thể:
- 𩪻
- Hình thái radical:
- ⿰,骨,蔑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 骨
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨丶乚丿乚丶丶丨一一丨丨乚丨丨一一丿丶乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨸
䧞
駡
骂
䣕
杩
蚂
閁
㜫
嘜
㐷
㾺
䯊
䯏
骴
䯡
䯇
䯢
䯘
䯠
䯕
髄
髊
髗
虃
籦
鑕
䠭
鷶
臢
𠑫
醼
顮
纖
籠
䍦
