Bản dịch của từ 䯪 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎo

ㄎㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

kǎo
01

Big head

〔~~〕大脑袋。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䯪
Bính âm:
【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
Hình thái radical:
⿰,高,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨乚一丨乚丨乚一一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép