Bản dịch của từ 䯫 trong tiếng Anh
䯫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hào | ㄏㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
䯫 (Tính từ)
【hào】
01
Same as 顥, meaning bright, luminous, hoary, or white
同“颢”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hào】【ㄏㄠˋ】【HẠO】
- Các biến thể:
- 顥
- Hình thái radical:
- ⿰,景,高
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 高
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丶一丨乚一乚丿丶丶一丨乚一丨乚丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㘪
恏
聕
曍
滜
澔
悎
號
皜
薃
㞻
浩
䵘
㛼
㰱
閯
沙
廈
㵤
嗄
喢
䮜
霎
䝊
髚
髞
䯬
䯧
䯩
髜
髙
䯪
高
髛
髝
䯨
鑋
䵏
鰴
鬜
囉
䟎
霼
戵
䨲
籜
灘
䰎
