Bản dịch của từ 䯬 trong tiếng Anh
䯬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄉㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
䯬 (Động từ)
【】
01
Same as 嚲, meaning to hang down or let fall
同“嚲”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄉㄚˋ】【ĐẠT】
- Các biến thể:
- 𡅄
- Hình thái radical:
- ⿰,𩫏,單
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 高
- Số nét:
- 28
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨乚一丨乚丨乚一一丨乚一一丨丨乚一丨乚一丨乚一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬌
缍
嚲
䙤
挆
䤪
㛊
袳
䒳
㥩
亸
埵
䯪
髞
髝
䯧
髜
䯨
髚
䯫
髙
高
䯩
髛
靏
鸜
䥹
䶑
驪
䀍
䰖
虋
𠑴
䶪
𠑵
鬱
