Bản dịch của từ 䯱 trong tiếng Anh
䯱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
䯱 (Tính từ)
【fù】
01
Hair standing on end (as in wild beasts), or hair hanging down; hairy.
髮貌。頭髮。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
- Các biến thể:
- 𣬾, 𩬋, 髬
- Hình thái radical:
- ⿱,髟,不
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一一乚丶丿丿丿一丿丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
讣
父
蚹
咐
傅
妇
富
服
訃
㾈
萯
冨
𠁞
胚
衃
抷
呸
𠀾
怌
醅
妚
柸
肧
抷
鎞
錃
鈚
砒
髬
秛
纰
噼
礔
釽
妚
䯳
髧
䰏
鬘
髳
髯
鬣
鬗
髾
䰃
髠
髲
㮧
瑸
䔑
毄
䫾
遱
壽
滲
䔦
箌
㒉
髦
