ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䰆
Bảng phân tích âm vị 䰆
Róu
A dense, beautiful horse mane, yellow hair; also refers to the gray hair of elderly people.
浓密的马鬃。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Yellow hair.
黄头发。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép