Bản dịch của từ 䰇 trong tiếng Anh
䰇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
䰇 (Danh từ)
【qí】
01
Mane or fins (same as 鬐)
同“鬌”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
- Các biến thể:
- 鬐, 𨲉, 𨲘, 𫙀
- Hình thái radical:
- ⿱,髟,者
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一一乚丶丿丿丿一丨一丿丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䓫
䟚
埼
锜
荠
丌
懠
麒
歧
蜝
鬿
㐞
髢
䰀
䯮
髪
䰑
髣
髼
鬖
髰
髫
髳
䯿
䠡
𠑊
𠐱
䵾
壘
鵠
䫖
爁
蹚
爃
闒
䉈
