Bản dịch của từ 䰈 trong tiếng Anh
䰈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuó | ㄘㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
䰈 (Tính từ)
【cuó】
01
Fine, beautiful hair; having good hair quality.
头发美好。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【cuó】【ㄘㄨㄛˊ】【THỎA】
- Các biến thể:
- 𩯸
- Hình thái radical:
- ⿱,髟,差
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一一乚丶丿丿丿丶丿一一丨一丿一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
紁
叉
鑔
蹅
镲
䐤
痤
㽨
虘
酂
矬
嵯
㿷
鹺
䠡
䣜
㭫
㟇
脞
䂳
髪
髬
髦
䯿
䯮
䰕
䰊
鬀
䯴
䰎
䰑
䰋
櫕
蟸
㜲
鯝
鏧
䥓
鏪
䥎
鶂
蘁
霭
懲
