Bản dịch của từ 䰋 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄈㄚˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Same as , meaning hair or the hair on one's head.

同“髮”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䰋
Bính âm:
【ㄈㄚˇ】【PHÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,髟,晏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一一乚丶丿丿丿丨乚一一丶丶乚乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép