Bản dịch của từ 䰏 trong tiếng Anh
䰏
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
䰏 (Tính từ)
【jié】
01
Sparse hair tied in a knot on the top of the head, hair styled without ornaments
束发少。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KẾT】
- Các biến thể:
- 𩯰, 𩯶, 𩯷, 𩰁
- Hình thái radical:
- ⿱,髟,截
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一一乚丶丿丿丿一丨一丿丨丶一一一丨一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鮆
䮺
穖
䶓
齐
骥
㾵
䢳
䨖
计
㑧
諅
髿
鬆
鬛
鬐
鬂
鬊
髷
髻
䯼
䰄
髮
髱
鸆
爣
𠚢
躞
鱫
鷾
穲
𠑰
雦
癲
雥
躟
