Bản dịch của từ 䰓 trong tiếng Anh
䰓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mián | ㄇㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
䰓 (Danh từ)
【mián】
01
Hair; in ancient times, to burn a stick and blacken the eyebrows
发貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To paint eyebrows using smoke
烧烟画眉。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
- Các biến thể:
- 𨲛, 𨲾, 𩮉, 𩯠, 鬘, 𩮇
- Hình thái radical:
- ⿱,髟,臱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一一乚丶丿丿丿丿丨乚一一一丶丶乚丿乚丶一乚丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䒥
眠
㐷
檰
䏃
蝒
矈
芇
緜
宀
㝰
㮌
䰁
鬇
䯸
鬓
鬗
髿
䰄
髠
鬜
髼
䯰
鬞
灢
䲘
䶣
欘
鸐
爥
䖁
鑳
饟
䲖
鱭
䫷
