Bản dịch của từ 䰔 trong tiếng Anh
䰔
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄐㄧㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
䰔 (Tính từ)
【】
01
Same as “䰉”: hair styled horizontally, variegated; grey hair
同“䰉”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄐㄧㄡˋ】【CỮU】
- Các biến thể:
- 䰉
- Hình thái radical:
- ⿱,髟,盤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一一乚丶丿丿丿丿丿乚丶丶一丿乚乚丶丨乚丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縏
跘
盘
柈
䃲
蟠
洀
幋
瀊
磐
㵗
䈲
䰎
髡
鬑
䰂
鬛
䯸
鬘
鬔
髲
鬊
髟
髪
鱱
攮
䫷
躡
糶
灣
欘
䉷
躣
䲘
鱨
彠
