ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䰚
Bảng phân tích âm vị 䰚
Wén
To chafe; to scour; to rub; to wipe with hand
摩。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
The top part of the rice gruel
糜上汁。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép