Bản dịch của từ 䰚 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

(Động từ)

wén
01

To chafe; to scour; to rub; to wipe with hand

摩。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The top part of the rice gruel

糜上汁。

Ví dụ
䰚
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿰,鬲,文
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨乚丶丿一丨丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép