Bản dịch của từ 䰡 trong tiếng Anh
䰡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | N/A | N/A | N/A |
䰡 (Danh từ)
【chì】
01
A fierce ghost; a malicious spirit; evil spirits
鬼怪。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【SẤT】
- Các biến thể:
- 𩳂, 𩳁, 𩲫, 𩲥, 𣧞
- Hình thái radical:
- ⿺,鬼,失
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚一丨一丿乚乚丶丿一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銐
杘
痸
遫
飭
鶒
勅
赤
䤲
炽
侙
䮻
魊
䰱
鬿
䰥
䰬
魒
魄
䰣
魘
魈
魁
䰰
㣄
稨
嘁
㾰
慇
瘌
䋲
鋮
㕑
瑣
魢
㴿
