Bản dịch của từ 䰥 trong tiếng Anh
䰥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
䰥 (Danh từ)
【yù】
01
Ghost; a mythical creature that harms people by blowing sand; a cyclone or whirlwind
鬼。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
- Các biến thể:
- 𩳠, 魊
- Hình thái radical:
- ⿱,或,鬼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一一乚丶丿丿丨乚一丨一丿乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镬
㗲
嚿
䂄
咟
穫
嚄
檴
㨰
䉟
彟
蒦
荠
龮
驥
伎
䢋
漃
䐚
檵
忌
繋
纪
脔
懾
歙
䀅
厍
設
㴇
设
慴
社
蔎
涻
摄
雤
蓹
硲
吁
醧
㦽
䬛
语
鴧
汩
誉
翑
䰟
䰣
魀
䰮
鬼
魋
魆
䰪
魖
魘
魓
䰬
㯪
臨
謋
鎄
鮧
䊡
簌
藈
𠐧
䈼
鍕
鍒
