Bản dịch của từ 䰦 trong tiếng Anh
䰦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pí | ㄆㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
䰦 (Danh từ)
【pí】
01
Name for ghosts or evil spirits; goblins and monsters in folklore.
鬼名。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
- Hình thái radical:
- ⿺,鬼,卑
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚一丨一丿乚乚丶丿丨乚一一丿一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䏘
疋
䚰
仳
劈
䫌
庀
悂
諀
苉
脴
匹
闢
埤
揊
澼
䗄
媲
副
濞
䪐
䠘
㳪
㔃
魁
魄
䰬
魈
䰤
魉
魎
䰢
魍
魑
䰫
魏
䆺
謒
𠘘
㘇
鎺
謧
薰
闄
謌
鍥
歜
簈
