Same as '魅' (mèi), a mischievous spirit or goblin with a man's face and four legs, associated with mountain and forest exhalations, able to charm or mislead.
同“魅”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Bính âm:
【mèi】【ㄇㄟˋ】【MỊ】
Hình thái radical:
⿰,脊,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鬼
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丿丶丿丶丿乚丶丶丿丨乚一丨一丿乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép