Bản dịch của từ 䰫 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāo

ㄔㄠN/AN/AN/A

(Tính từ)

chāo
01

Nimble and active like a ghost, moving swiftly and cleverly

剽轻为鬼。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Swift; rapid

迅疾。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䰫
Bính âm:
【chāo】【ㄔㄠ】【THIÊU】
Hình thái radical:
⿺,鬼,堯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一丨一丿乚乚丶一丨一一丨一一丨一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép