Bản dịch của từ 䰯 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

To fear; to dread; to be afraid of

恐惧。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䰯
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𩴷
Hình thái radical:
⿺,鬼,疑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一丨一丿乚乚丶一乚丿一一丿丶乚丶乚丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép