Bản dịch của từ 䰱 trong tiếng Anh
䰱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
䰱 (Danh từ)
【líng】
01
A mountain god; a legendary spirit with a human face and beast body
山神,人面兽身。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 䚖, 𧢥
- Hình thái radical:
- ⿰,靈,鬼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 34
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶乚丨丶丶丿丶丨乚一丨乚一丨乚一一丨丿丶丿丶一丿丨乚一丨一丿乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鹷
呤
聆
岺
阾
㱥
灵
㯪
爧
㖫
崚
䯍
䰣
䰨
魗
魙
魓
魃
魇
䰮
䰪
魉
䰩
䰤
鱻
龗
麤
䨊
爩
