Bản dịch của từ 䰳 trong tiếng Anh
䰳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiòng | ㄐㄩㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
䰳 (Danh từ)
【jiòng】
01
A type of fish in Korean, known as a kind of loach or black fish.
〈韩国释义〉读音jeong,鱼名也。鱧鱼。黑鱼也。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A fish name in Japanese, pronounced 'jō' or 'dojō', referring to loach fish.
〈日本释义〉读音jō(じょう)。〔土~〕(读音dojō):泥鳅。来源:《馒头屋本节用集》。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
