Bản dịch của từ 䰳 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiòng

ㄐㄩㄥˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiòng
01

A type of fish in Korean, known as a kind of loach or black fish.

〈韩国释义〉读音jeong,鱼名也。鱧鱼。黑鱼也。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A fish name in Japanese, pronounced 'jō' or 'dojō', referring to loach fish.

〈日本释义〉读音jō(じょう)。〔土~〕(读音dojō):泥鳅。来源:《馒头屋本节用集》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䰳
Bính âm:
【jiòng】【ㄐㄩㄥˋ】【TỈNH】
Hình thái radical:
⿰,魚,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép