Bản dịch của từ 䰷 trong tiếng Anh
䰷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàng | ㄅㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
䰷 (Danh từ)
【bàng】
01
Same as 蚌 (clam, oyster)
同“蚌”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A fish resembling a softshell turtle; also refers to an oyster or clam with a hard shell
一种像鳖的鱼。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【bàng】【ㄅㄤˋ】【BÀNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,丰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
玤
蛖
艕
塝
磅
䧛
縍
硥
㯁
㾦
稖
蜯
䪇
髆
踣
䬪
殕
苩
䑈
铂
鉑
柭
礴
㩧
鮕
鱯
魡
鮷
鱖
鮠
鰟
鯖
魻
䱤
鯢
鮼
墠
䁗
毅
緱
嬏
𠏘
䦜
諐
縇
靠
㡢
緷
