Bản dịch của từ 䱅 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

The mullet fish, a kind of small sea fish similar to anchovy, often salted or eaten fresh.

同“𩶏”。一种鱼,即梭鳀。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䱅
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠC】
Hình thái radical:
⿰,魚,末
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép